TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́лий

giống đựcbất động vật
kálij[ˈkalʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́лий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́лий nghĩa là ka-li, bồ tạt.

Nghĩa của ка́лий

Danh từ

  1. Kali, ka-li, bồ tạt.
    • хло́ристый ка́лийclorua kali

Biến cách của ка́лий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́лийка́лии
Sinh cách кого? чего?ка́лияка́лиев
Tặng cách кому? чему?ка́лиюка́лиям
Đối cách кого? что?ка́лийка́лии
Công cụ cách кем? чем?ка́лиемка́лиями
Giới cách о ком? о чём?ка́лиика́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

калий nghĩa là gì?

калий (danh từ) nghĩa là ka-li, bồ tạt.

калий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́лий (phiên âm Latinh kálij, IPA [ˈkalʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.