ка́лий
giống đựcbất động vật
kálij[ˈkalʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́лий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́лий nghĩa là ka-li, bồ tạt.
Nghĩa của ка́лий
Danh từ
- Kali, ka-li, bồ tạt.
- хло́ристый ка́лийclorua kali
Biến cách của ка́лий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́лий | ка́лии |
| Sinh cách кого? чего? | ка́лия | ка́лиев |
| Tặng cách кому? чему? | ка́лию | ка́лиям |
| Đối cách кого? что? | ка́лий | ка́лии |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́лием | ка́лиями |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́лии | ка́лиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
калий nghĩa là gì?
калий (danh từ) nghĩa là ka-li, bồ tạt.
калий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́лий (phiên âm Latinh kálij, IPA [ˈkalʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.