TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кали́йный

kalíjnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кали́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кали́йный nghĩa là ka-li, bồ tạt.

Nghĩa của кали́йный

Tính từ

  1. Thuộc về kali, ka-li, bồ tạt.
    • ка́лийные удобре́нияphân kali, phân bồ tạt

Biến cách của кали́йный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкали́йныйкали́йноекали́йнаякали́йные
Sinh cáchкали́йногокали́йногокали́йнойкали́йных
Tặng cáchкали́йномукали́йномукали́йнойкали́йным
Đối cáchкали́йныйкали́йноекали́йнуюкали́йные
Công cụ cáchкали́йнымкали́йнымкали́йнойкали́йными
Giới cáchкали́йномкали́йномкали́йнойкали́йных
Dạng ngắnкали́енкали́йнокали́йнакали́йны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

калийный nghĩa là gì?

калийный (tính từ) nghĩa là ka-li, bồ tạt.

калийный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кали́йный (phiên âm Latinh kalíjnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.