TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кали́тка

giống cáibất động vật
kalítka[kɐˈlʲitkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кали́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кали́тка nghĩa là cổng.

Nghĩa của кали́тка

Danh từ

  1. Cổng.

Biến cách của кали́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кали́ткакали́тки
Sinh cách кого? чего?кали́ткикали́ток
Tặng cách кому? чему?кали́ткекали́ткам
Đối cách кого? что?кали́ткукали́тки
Công cụ cách кем? чем?кали́ткойкали́тками
Giới cách о ком? о чём?кали́ткекали́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với кали́тка

  • Том открыл калитку. Tom đã mở cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5910830

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

калитка nghĩa là gì?

калитка (danh từ) nghĩa là cổng.

калитка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кали́тка (phiên âm Latinh kalítka, IPA [kɐˈlʲitkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.