TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Калифо́рния

Kalifórnija[kəlʲɪˈfornʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Калифо́рния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Калифо́рния nghĩa là ca li, ca-li-phoóc-ni-a.

Nghĩa của Калифо́рния

Danh từ riêng

  1. Ca li, ca-li-phoóc-ni-a, caliphoócnia.

Biến cách của Калифо́рния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Калифо́рнияКалифо́рнии
Sinh cách кого? чего?Калифо́рнииКалифо́рний
Tặng cách кому? чему?Калифо́рнииКалифо́рниям
Đối cách кого? что?Калифо́рниюКалифо́рнии
Công cụ cách кем? чем?Калифо́рниейКалифо́рниями
Giới cách о ком? о чём?Калифо́рнииКалифо́рниях

Câu hỏi thường gặp

Калифорния nghĩa là gì?

Калифорния (danh từ riêng) nghĩa là ca li, ca-li-phoóc-ni-a.

Калифорния đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Калифо́рния (phiên âm Latinh Kalifórnija, IPA [kəlʲɪˈfornʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.