TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каллигра́фия

giống cáibất động vật
kalligráfija[kəlʲɪˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каллигра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каллигра́фия nghĩa là thuật viết đẹp, thuật bút thiếp.

Nghĩa của каллигра́фия

Danh từ

  1. Thuật viết đẹp, thuật bút thiếp, bút pháp, thư pháp.

Biến cách của каллигра́фия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?каллигра́фия
Sinh cách кого? чего?каллигра́фии
Tặng cách кому? чему?каллигра́фии
Đối cách кого? что?каллигра́фию
Công cụ cách кем? чем?каллигра́фией
Giới cách о ком? о чём?каллигра́фии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каллиграфия nghĩa là gì?

каллиграфия (danh từ) nghĩa là thuật viết đẹp, thuật bút thiếp.

каллиграфия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каллигра́фия (phiên âm Latinh kalligráfija, IPA [kəlʲɪˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.