TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

калори́йность

giống cáibất động vật
kaloríjnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên калори́йность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

калори́йность nghĩa là nhiệt trị, trị số calo.

Nghĩa của калори́йность

Danh từ

  1. Nhiệt trị, trị số calo, độ nhiệt lượng, độ sinh nhiệt, năng suất tỏa nhiệt.

Biến cách của калори́йность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?калори́йностькалори́йности
Sinh cách кого? чего?калори́йностикалори́йностей
Tặng cách кому? чему?калори́йностикалори́йностям
Đối cách кого? что?калори́йностькалори́йности
Công cụ cách кем? чем?калори́йностьюкалори́йностями
Giới cách о ком? о чём?калори́йностикалори́йностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

калорийность nghĩa là gì?

калорийность (danh từ) nghĩa là nhiệt trị, trị số calo.

калорийность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là калори́йность (phiên âm Latinh kaloríjnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.