TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

калори́метр

giống đựcbất động vật
kalorímetr giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên калори́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

калори́метр nghĩa là cái calo kế, nhiệt lượng kế.

Nghĩa của калори́метр

Danh từ

  1. Cái calo kế, nhiệt lượng kế.

Biến cách của калори́метр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?калори́метркалори́метры
Sinh cách кого? чего?калори́метракалори́метров
Tặng cách кому? чему?калори́метрукалори́метрам
Đối cách кого? что?калори́метркалори́метры
Công cụ cách кем? чем?калори́метромкалори́метрами
Giới cách о ком? о чём?калори́метрекалори́метрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

калориметр nghĩa là gì?

калориметр (danh từ) nghĩa là cái calo kế, nhiệt lượng kế.

калориметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là калори́метр (phiên âm Latinh kalorímetr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.