ка́лька
Dấu sắc trên ка́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́лька nghĩa là giấy can, giấy phóng, bản vẽ can.
Nghĩa của ка́лька
Danh từ
- бумага Giấy can, giấy phóng, giấy bóng.
- чертёж Bản vẽ can.
- ngôn ngữ học [cách, sự] sao phỏng, mô phỏng, phóng từ.
Biến cách của ка́лька (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́лька | ка́льки |
| Sinh cách кого? чего? | ка́льки | ка́лек |
| Tặng cách кому? чему? | ка́льке | ка́лькам |
| Đối cách кого? что? | ка́льку | ка́льки |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́лькой | ка́льками |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́льке | ка́льках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ка́лька
Câu hỏi thường gặp
калька nghĩa là gì?
калька (danh từ) nghĩa là giấy can, giấy phóng, bản vẽ can.
калька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́лька (phiên âm Latinh kálʹka, IPA [ˈkalʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.