TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́лька

giống cáibất động vật
kálʹka[ˈkalʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́лька nghĩa là giấy can, giấy phóng, bản vẽ can.

Nghĩa của ка́лька

Danh từ

  1. бумага Giấy can, giấy phóng, giấy bóng.
  2. чертёж Bản vẽ can.
  3. ngôn ngữ học [cách, sự] sao phỏng, mô phỏng, phóng từ.

Biến cách của ка́лька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́лькака́льки
Sinh cách кого? чего?ка́лькика́лек
Tặng cách кому? чему?ка́лькека́лькам
Đối cách кого? что?ка́лькука́льки
Công cụ cách кем? чем?ка́лькойка́льками
Giới cách о ком? о чём?ка́лькека́льках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ка́лька

Câu hỏi thường gặp

калька nghĩa là gì?

калька (danh từ) nghĩa là giấy can, giấy phóng, bản vẽ can.

калька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́лька (phiên âm Latinh kálʹka, IPA [ˈkalʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.