TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

калори́фер

giống đựcbất động vật
kalorífer giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên калори́фер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

калори́фер nghĩa là lò sưởi, ống truyền nhiệt.

Nghĩa của калори́фер

Danh từ

  1. Lò sưởi, ống truyền nhiệt, lò gió nóng, lò phát nhiệt.

Câu hỏi thường gặp

калорифер nghĩa là gì?

калорифер (danh từ) nghĩa là lò sưởi, ống truyền nhiệt.

калорифер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là калори́фер (phiên âm Latinh kalorífer); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.