калори́фер
giống đựcbất động vật
kalorífer
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên калори́фер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
калори́фер nghĩa là lò sưởi, ống truyền nhiệt.
Nghĩa của калори́фер
Danh từ
- Lò sưởi, ống truyền nhiệt, lò gió nóng, lò phát nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
калорифер nghĩa là gì?
калорифер (danh từ) nghĩa là lò sưởi, ống truyền nhiệt.
калорифер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là калори́фер (phiên âm Latinh kalorífer); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.