TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кало́рия

giống cáibất động vật
kalórija[kɐˈɫorʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кало́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кало́рия nghĩa là ca lo, nhiệt lượng.

Nghĩa của кало́рия

Danh từ

  1. Calo, ca lo, nhiệt lượng.

Biến cách của кало́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кало́риякало́рии
Sinh cách кого? чего?кало́риикало́рий
Tặng cách кому? чему?кало́риикало́риям
Đối cách кого? что?кало́риюкало́рии
Công cụ cách кем? чем?кало́риейкало́риями
Giới cách о ком? о чём?кало́риикало́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

калория nghĩa là gì?

калория (danh từ) nghĩa là ca lo, nhiệt lượng.

калория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кало́рия (phiên âm Latinh kalórija, IPA [kɐˈɫorʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.