TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кальки́ровать

hai thể
kalʹkírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кальки́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кальки́ровать nghĩa là can, phóng.

Nghĩa của кальки́ровать

Động từ

  1. Can, phóng, can-kê. + đối cách
    • лингв.sao phỏng, mô phỏng, phóng từ

Chia động từ кальки́ровать

NgôiHiện tại
якальки́рую
тыкальки́руешь
он / она́ / оно́кальки́рует
мыкальки́руем
выкальки́руете
они́кальки́руют

Quá khứ

Giống đực (он)кальки́ровал
Giống cái (она́)кальки́ровала
Giống trung (оно́)кальки́ровало
Số nhiều (они́)кальки́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кальки́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кальки́руйте

Câu hỏi thường gặp

калькировать nghĩa là gì?

калькировать (động từ) nghĩa là can, phóng.

калькировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кальки́ровать (phiên âm Latinh kalʹkírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.