кальки́ровать
hai thể
kalʹkírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кальки́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кальки́ровать nghĩa là can, phóng.
Nghĩa của кальки́ровать
Động từ
- Can, phóng, can-kê. + đối cách
- лингв.sao phỏng, mô phỏng, phóng từ
Chia động từ кальки́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кальки́рую |
| ты | кальки́руешь |
| он / она́ / оно́ | кальки́рует |
| мы | кальки́руем |
| вы | кальки́руете |
| они́ | кальки́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | кальки́ровал |
| Giống cái (она́) | кальки́ровала |
| Giống trung (оно́) | кальки́ровало |
| Số nhiều (они́) | кальки́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кальки́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кальки́руйте |
Câu hỏi thường gặp
калькировать nghĩa là gì?
калькировать (động từ) nghĩa là can, phóng.
калькировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кальки́ровать (phiên âm Latinh kalʹkírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.