TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

калькули́ровать

thể chưa hoàn thành
kalʹkulírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên калькули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

калькули́ровать nghĩa là tính toán.

Nghĩa của калькули́ровать

Động từ

  1. (B) tính toán.

Chia động từ калькули́ровать

NgôiHiện tại
якалькули́рую
тыкалькули́руешь
он / она́ / оно́калькули́рует
мыкалькули́руем
выкалькули́руете
они́калькули́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + калькулировать.

Quá khứ

Giống đực (он)калькули́ровал
Giống cái (она́)калькули́ровала
Giống trung (оно́)калькули́ровало
Số nhiều (они́)калькули́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)калькули́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)калькули́руйте

Câu hỏi thường gặp

калькулировать nghĩa là gì?

калькулировать (động từ) nghĩa là tính toán.

калькулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là калькули́ровать (phiên âm Latinh kalʹkulírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.