TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

калькуля́ция

giống cáibất động vật
kalʹkuljácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên калькуля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

калькуля́ция nghĩa là sự tính toán, tính giá thành.

Nghĩa của калькуля́ция

Danh từ

  1. Sự tính toán, tính giá thành.

Biến cách của калькуля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?калькуля́циякалькуля́ции
Sinh cách кого? чего?калькуля́циикалькуля́ций
Tặng cách кому? чему?калькуля́циикалькуля́циям
Đối cách кого? что?калькуля́циюкалькуля́ции
Công cụ cách кем? чем?калькуля́циейкалькуля́циями
Giới cách о ком? о чём?калькуля́циикалькуля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

калькуляция nghĩa là gì?

калькуляция (danh từ) nghĩa là sự tính toán, tính giá thành.

калькуляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là калькуля́ция (phiên âm Latinh kalʹkuljácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.