TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кальсо́ны

giống cáibất động vật
kalʹsóny[kɐlʲˈsonɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кальсо́ны chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кальсо́ны nghĩa là quần lót dài, quần xà lỏn.

Nghĩa của кальсо́ны

Danh từ

  1. Cái quần dài mặc lót, quần lót dài, quần xà lỏn.

Biến cách của кальсо́ны (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?кальсо́ны
Sinh cách кого? чего?кальсо́н
Tặng cách кому? чему?кальсо́нам
Đối cách кого? что?кальсо́ны
Công cụ cách кем? чем?кальсо́нами
Giới cách о ком? о чём?кальсо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кальсоны nghĩa là gì?

кальсоны (danh từ) nghĩa là quần lót dài, quần xà lỏn.

кальсоны đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кальсо́ны (phiên âm Latinh kalʹsóny, IPA [kɐlʲˈsonɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.