TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́льций

giống đựcbất động vật
kálʹcij[ˈkalʲt͡sɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́льций chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́льций nghĩa là can xi.

Nghĩa của ка́льций

Danh từ

  1. Can xi, can-xi.

Biến cách của ка́льций (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́льцийка́льции
Sinh cách кого? чего?ка́льцияка́льциев
Tặng cách кому? чему?ка́льциюка́льциям
Đối cách кого? что?ка́льцийка́льции
Công cụ cách кем? чем?ка́льциемка́льциями
Giới cách о ком? о чём?ка́льциика́льциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кальций nghĩa là gì?

кальций (danh từ) nghĩa là can xi.

кальций đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́льций (phiên âm Latinh kálʹcij, IPA [ˈkalʲt͡sɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.