ка́мбала
Dấu sắc trên ка́мбала chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́мбала nghĩa là con lờn bơn, thờn bơn.
Nghĩa của ка́мбала
Danh từ
- Con lờn bơn, thờn bơn, cá bơn (Pleuronectidae).
Biến cách của ка́мбала (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́мбала | ка́мбалы |
| Sinh cách кого? чего? | ка́мбалы | ка́мбал |
| Tặng cách кому? чему? | ка́мбале | ка́мбалам |
| Đối cách кого? что? | ка́мбалу | ка́мбал |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́мбалой | ка́мбалами |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́мбале | ка́мбалах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
камбала nghĩa là gì?
камбала (danh từ) nghĩa là con lờn bơn, thờn bơn.
камбала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́мбала (phiên âm Latinh kámbala, IPA [ˈkambəɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.