TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́мбала

giống cáiđộng vật
kámbala[ˈkambəɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́мбала chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́мбала nghĩa là con lờn bơn, thờn bơn.

Nghĩa của ка́мбала

Danh từ

  1. Con lờn bơn, thờn bơn, cá bơn (Pleuronectidae).

Biến cách của ка́мбала (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́мбалака́мбалы
Sinh cách кого? чего?ка́мбалыка́мбал
Tặng cách кому? чему?ка́мбалека́мбалам
Đối cách кого? что?ка́мбалука́мбал
Công cụ cách кем? чем?ка́мбалойка́мбалами
Giới cách о ком? о чём?ка́мбалека́мбалах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

камбала nghĩa là gì?

камбала (danh từ) nghĩa là con lờn bơn, thờn bơn.

камбала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́мбала (phiên âm Latinh kámbala, IPA [ˈkambəɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.