Камбо́джа
giống cái
Kambódža[kɐmˈbod͡ʐʐə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Камбо́джа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Камбо́джа nghĩa là cam-pu-chia, căm bốt.
Nghĩa của Камбо́джа
Danh từ riêng
- Cam-pu-chia, căm bốt, cao miên.
Biến cách của Камбо́джа (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Камбо́джа |
| Sinh cách кого? чего? | Камбо́джи |
| Tặng cách кому? чему? | Камбо́дже |
| Đối cách кого? что? | Камбо́джу |
| Công cụ cách кем? чем? | Камбо́джей |
| Giới cách о ком? о чём? | Камбо́дже |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Камбо́джа
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Камбоджа nghĩa là gì?
Камбоджа (danh từ riêng) nghĩa là cam-pu-chia, căm bốt.
Камбоджа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Камбо́джа (phiên âm Latinh Kambódža, IPA [kɐmˈbod͡ʐʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.