TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

камбоджи́йский

kambodžíjskij[kəmbɐd͡ʐˈʐɨjskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên камбоджи́йский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

камбоджи́йский nghĩa là cao-miên, cao-mên.

Nghĩa của камбоджи́йский

Tính từ

  1. Thuộc về cam-pu-chia, Cao-miên, Cao-mên, Miên.

Biến cách của камбоджи́йский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкамбоджи́йскийкамбоджи́йскоекамбоджи́йскаякамбоджи́йские
Sinh cáchкамбоджи́йскогокамбоджи́йскогокамбоджи́йскойкамбоджи́йских
Tặng cáchкамбоджи́йскомукамбоджи́йскомукамбоджи́йскойкамбоджи́йским
Đối cáchкамбоджи́йский / камбоджи́йскогокамбоджи́йскоекамбоджи́йскуюкамбоджи́йские / камбоджи́йских
Công cụ cáchкамбоджи́йскимкамбоджи́йскимкамбоджи́йскойкамбоджи́йскими
Giới cáchкамбоджи́йскомкамбоджи́йскомкамбоджи́йскойкамбоджи́йских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

камбоджийский nghĩa là gì?

камбоджийский (tính từ) nghĩa là cao-miên, cao-mên.

камбоджийский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là камбоджи́йский (phiên âm Latinh kambodžíjskij, IPA [kəmbɐd͡ʐˈʐɨjskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.