ка́мбуз
giống đựcbất động vật
kámbuz
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́мбуз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́мбуз nghĩa là khoang bếp.
Nghĩa của ка́мбуз
Danh từ
- Khoang bếp (trên tàu thủy).
Biến cách của ка́мбуз (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́мбуз | ка́мбузы |
| Sinh cách кого? чего? | ка́мбуза | ка́мбузов |
| Tặng cách кому? чему? | ка́мбузу | ка́мбузам |
| Đối cách кого? что? | ка́мбуз | ка́мбузы |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́мбузом | ка́мбузами |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́мбузе | ка́мбузах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
камбуз nghĩa là gì?
камбуз (danh từ) nghĩa là khoang bếp.
камбуз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́мбуз (phiên âm Latinh kámbuz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.