TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́мбуз

giống đựcbất động vật
kámbuz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́мбуз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́мбуз nghĩa là khoang bếp.

Nghĩa của ка́мбуз

Danh từ

  1. Khoang bếp (trên tàu thủy).

Biến cách của ка́мбуз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́мбузка́мбузы
Sinh cách кого? чего?ка́мбузака́мбузов
Tặng cách кому? чему?ка́мбузука́мбузам
Đối cách кого? что?ка́мбузка́мбузы
Công cụ cách кем? чем?ка́мбузомка́мбузами
Giới cách о ком? о чём?ка́мбузека́мбузах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

камбуз nghĩa là gì?

камбуз (danh từ) nghĩa là khoang bếp.

камбуз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́мбуз (phiên âm Latinh kámbuz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.