TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каме́лия

giống cáibất động vật
kamélija[kɐˈmʲelʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каме́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каме́лия nghĩa là cây sơn trà, hoa trà.

Nghĩa của каме́лия

Danh từ

  1. Cây sơn trà, hoa trà, hải đường, sở (camellia).

Biến cách của каме́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каме́лиякаме́лии
Sinh cách кого? чего?каме́лиикаме́лий
Tặng cách кому? чему?каме́лиикаме́лиям
Đối cách кого? что?каме́лиюкаме́лии
Công cụ cách кем? чем?каме́лиейкаме́лиями
Giới cách о ком? о чём?каме́лиикаме́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

камелия nghĩa là gì?

камелия (danh từ) nghĩa là cây sơn trà, hoa trà.

камелия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каме́лия (phiên âm Latinh kamélija, IPA [kɐˈmʲelʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.