камени́стый
Dấu sắc trên камени́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
камени́стый nghĩa là có đá, lắm đá.
Nghĩa của камени́стый
Tính từ
- Có đá, lắm đá.
Biến cách của камени́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | камени́стый | камени́стое | камени́стая | камени́стые |
| Sinh cách | камени́стого | камени́стого | камени́стой | камени́стых |
| Tặng cách | камени́стому | камени́стому | камени́стой | камени́стым |
| Đối cách | камени́стый / камени́стого | камени́стое | камени́стую | камени́стые / камени́стых |
| Công cụ cách | камени́стым | камени́стым | камени́стой | камени́стыми |
| Giới cách | камени́стом | камени́стом | камени́стой | камени́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của камени́стый
| So sánh hơn | (по)камени́стее |
Câu hỏi thường gặp
каменистый nghĩa là gì?
каменистый (tính từ) nghĩa là có đá, lắm đá.
каменистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là камени́стый (phiên âm Latinh kamenístyj, IPA [kəmʲɪˈnʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.