TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

камене́ть

thể chưa hoàn thành
kamenétʹ[kəmʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên камене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

камене́ть nghĩa là hóa đá, hóa thạch.

Nghĩa của камене́ть

Động từ

  1. Hóa đá, hóa thạch, thạch hóa, trở thành cứng như dá.
  2. nghĩa bóng становиться неподвижным Đơ ra, đờ ra, cứng lại, cứng đờ ra, trở nên bất động.
  3. nghĩa bóng становиться бесчуственным Hóa đá, trở thành sắt đá, đâm ra nhẫn tâm.

Cặp thể của камене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ камене́ть

NgôiHiện tại
якамене́ю
тыкамене́ешь
он / она́ / оно́камене́ет
мыкамене́ем
выкамене́ете
они́камене́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + каменеть.

Quá khứ

Giống đực (он)камене́л
Giống cái (она́)камене́ла
Giống trung (оно́)камене́ло
Số nhiều (они́)камене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)камене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)камене́йте

Họ từ của камене́ть

Câu hỏi thường gặp

каменеть nghĩa là gì?

каменеть (động từ) nghĩa là hóa đá, hóa thạch.

каменеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là камене́ть (phiên âm Latinh kamenétʹ, IPA [kəmʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.