камене́ть
Dấu sắc trên камене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
камене́ть nghĩa là hóa đá, hóa thạch.
Nghĩa của камене́ть
Động từ
- Hóa đá, hóa thạch, thạch hóa, trở thành cứng như dá.
- nghĩa bóng становиться неподвижным Đơ ra, đờ ra, cứng lại, cứng đờ ra, trở nên bất động.
- nghĩa bóng становиться бесчуственным Hóa đá, trở thành sắt đá, đâm ra nhẫn tâm.
Cặp thể của камене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ камене́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | камене́ю |
| ты | камене́ешь |
| он / она́ / оно́ | камене́ет |
| мы | камене́ем |
| вы | камене́ете |
| они́ | камене́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + каменеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | камене́л |
| Giống cái (она́) | камене́ла |
| Giống trung (оно́) | камене́ло |
| Số nhiều (они́) | камене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | камене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | камене́йте |
Họ từ của камене́ть
Câu hỏi thường gặp
каменеть nghĩa là gì?
каменеть (động từ) nghĩa là hóa đá, hóa thạch.
каменеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là камене́ть (phiên âm Latinh kamenétʹ, IPA [kəmʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.