TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каменоло́мня

giống cáibất động vật
kamenolómnja[kəmʲɪnɐˈɫomnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каменоло́мня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каменоло́мня nghĩa là mỏ đá, nơi khai thác đá.

Nghĩa của каменоло́мня

Danh từ

  1. Mỏ đá, nơi khai thác đá, công trường [khai thác] đá.

Biến cách của каменоло́мня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каменоло́мнякаменоло́мни
Sinh cách кого? чего?каменоло́мникаменоло́мен
Tặng cách кому? чему?каменоло́мнекаменоло́мням
Đối cách кого? что?каменоло́мнюкаменоло́мни
Công cụ cách кем? чем?каменоло́мнейкаменоло́мнями
Giới cách о ком? о чём?каменоло́мнекаменоло́мнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каменоломня nghĩa là gì?

каменоломня (danh từ) nghĩa là mỏ đá, nơi khai thác đá.

каменоломня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каменоло́мня (phiên âm Latinh kamenolómnja, IPA [kəmʲɪnɐˈɫomnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.