ка́менщик
Dấu sắc trên ка́менщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́менщик nghĩa là người thợ nề, thợ xây.
Nghĩa của ка́менщик
Danh từ
- Người thợ nề, thợ xây.
- во́льные ка́менщики(lịch sử) những người thợ nề tự do, hội viên hội tam điểm
Biến cách của ка́менщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́менщик | ка́менщики |
| Sinh cách кого? чего? | ка́менщика | ка́менщиков |
| Tặng cách кому? чему? | ка́менщику | ка́менщикам |
| Đối cách кого? что? | ка́менщика | ка́менщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́менщиком | ка́менщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́менщике | ка́менщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
каменщик nghĩa là gì?
каменщик (danh từ) nghĩa là người thợ nề, thợ xây.
каменщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́менщик (phiên âm Latinh kámenščik, IPA [ˈkamʲɪnʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.