TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

камерто́н

giống đựcbất động vật
kamertón[kəmʲɪrˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên камерто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

камерто́н nghĩa là chiếc âm thoa, âm xích.

Nghĩa của камерто́н

Danh từ

  1. Chiếc âm thoa, âm xích.

Biến cách của камерто́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?камерто́нкамерто́ны
Sinh cách кого? чего?камерто́накамерто́нов
Tặng cách кому? чему?камерто́нукамерто́нам
Đối cách кого? что?камерто́нкамерто́ны
Công cụ cách кем? чем?камерто́номкамерто́нами
Giới cách о ком? о чём?камерто́некамерто́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

камертон nghĩa là gì?

камертон (danh từ) nghĩa là chiếc âm thoa, âm xích.

камертон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là камерто́н (phiên âm Latinh kamertón, IPA [kəmʲɪrˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.