TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ками́н

giống đựcbất động vật
kamín[kɐˈmʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ками́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ками́н nghĩa là cái lò sưởi.

Nghĩa của ками́н

Danh từ

  1. Cái lò sưởi.
    • электри́ческий ками́нlò sưởi điện

Biến cách của ками́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ками́нками́ны
Sinh cách кого? чего?ками́наками́нов
Tặng cách кому? чему?ками́нуками́нам
Đối cách кого? что?ками́нками́ны
Công cụ cách кем? чем?ками́номками́нами
Giới cách о ком? о чём?ками́неками́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ками́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

камин nghĩa là gì?

камин (danh từ) nghĩa là cái lò sưởi.

камин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ками́н (phiên âm Latinh kamín, IPA [kɐˈmʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.