TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Камеру́н

Kamerún[kəmʲɪˈrun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Камеру́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Камеру́н nghĩa là ca-mơ-run.

Nghĩa của Камеру́н

Danh từ riêng

  1. Ca-mơ-run.

Biến cách của Камеру́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Камеру́н
Sinh cách кого? чего?Камеру́на
Tặng cách кому? чему?Камеру́ну
Đối cách кого? что?Камеру́н
Công cụ cách кем? чем?Камеру́ном
Giới cách о ком? о чём?Камеру́не

Câu hỏi thường gặp

Камерун nghĩa là gì?

Камерун (danh từ riêng) nghĩa là ca-mơ-run.

Камерун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Камеру́н (phiên âm Latinh Kamerún, IPA [kəmʲɪˈrun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.