каме́я
giống cáibất động vật
kaméja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên каме́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каме́я nghĩa là vật trang sức nhỏ.
Nghĩa của каме́я
Danh từ
- Vật trang sức nhỏ (bằng đá và vỏ ốc chạm).
Biến cách của каме́я (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каме́я | каме́и |
| Sinh cách кого? чего? | каме́и | каме́й |
| Tặng cách кому? чему? | каме́е | каме́ям |
| Đối cách кого? что? | каме́ю | каме́и |
| Công cụ cách кем? чем? | каме́ей | каме́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | каме́е | каме́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
камея nghĩa là gì?
камея (danh từ) nghĩa là vật trang sức nhỏ.
камея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каме́я (phiên âm Latinh kaméja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.