TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каме́я

giống cáibất động vật
kaméja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каме́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каме́я nghĩa là vật trang sức nhỏ.

Nghĩa của каме́я

Danh từ

  1. Vật trang sức nhỏ (bằng đá và vỏ ốc chạm).

Biến cách của каме́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каме́якаме́и
Sinh cách кого? чего?каме́икаме́й
Tặng cách кому? чему?каме́екаме́ям
Đối cách кого? что?каме́юкаме́и
Công cụ cách кем? чем?каме́ейкаме́ями
Giới cách о ком? о чём?каме́екаме́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

камея nghĩa là gì?

камея (danh từ) nghĩa là vật trang sức nhỏ.

камея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каме́я (phiên âm Latinh kaméja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.