TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

камика́дзе

giống đựcđộng vật
kamikádzɛ[kəmʲɪˈkad͡zzɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên камика́дзе chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

камика́дзе nghĩa là thần phong.

Nghĩa của камика́дзе

Danh từ

  1. Thần phong.

Câu hỏi thường gặp

камикадзе nghĩa là gì?

камикадзе (danh từ) nghĩa là thần phong.

камикадзе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là камика́дзе (phiên âm Latinh kamikádzɛ, IPA [kəmʲɪˈkad͡zzɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.