TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

камо́рка

giống cáibất động vật
kamórka[kɐˈmorkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên камо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

камо́рка nghĩa là căn phòng nhỏ, buồng con.

Nghĩa của камо́рка

Danh từ

  1. Căn phòng nhỏ, buồng con, buồng xép.

Biến cách của камо́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?камо́ркакамо́рки
Sinh cách кого? чего?камо́ркикамо́рок
Tặng cách кому? чему?камо́ркекамо́ркам
Đối cách кого? что?камо́ркукамо́рки
Công cụ cách кем? чем?камо́ркойкамо́рками
Giới cách о ком? о чём?камо́ркекамо́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каморка nghĩa là gì?

каморка (danh từ) nghĩa là căn phòng nhỏ, buồng con.

каморка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là камо́рка (phiên âm Latinh kamórka, IPA [kɐˈmorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.