камо́рка
Dấu sắc trên камо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
камо́рка nghĩa là căn phòng nhỏ, buồng con.
Nghĩa của камо́рка
Danh từ
- Căn phòng nhỏ, buồng con, buồng xép.
Biến cách của камо́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | камо́рка | камо́рки |
| Sinh cách кого? чего? | камо́рки | камо́рок |
| Tặng cách кому? чему? | камо́рке | камо́ркам |
| Đối cách кого? что? | камо́рку | камо́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | камо́ркой | камо́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | камо́рке | камо́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
каморка nghĩa là gì?
каморка (danh từ) nghĩa là căn phòng nhỏ, buồng con.
каморка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là камо́рка (phiên âm Latinh kamórka, IPA [kɐˈmorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.