TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кампа́ния

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kampánija[kɐmˈpanʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кампа́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кампа́ния nghĩa là cuộc vận động, chiến dịch.

Nghĩa của кампа́ния

Danh từ

  1. Cuộc vận động, chiến dịch, vụ, đợt.
    • избира́тельная кампа́нияcuộc vận động bầu cử
    • посевна́я кампа́нияvụ (chiến dịch) gieo hạt
  2. quân sự Chiến dịch.

Biến cách của кампа́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кампа́ниякампа́нии
Sinh cách кого? чего?кампа́ниикампа́ний
Tặng cách кому? чему?кампа́ниикампа́ниям
Đối cách кого? что?кампа́ниюкампа́нии
Công cụ cách кем? чем?кампа́ниейкампа́ниями
Giới cách о ком? о чём?кампа́ниикампа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кампа́ния

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кампания nghĩa là gì?

кампания (danh từ) nghĩa là cuộc vận động, chiến dịch.

кампания đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кампа́ния (phiên âm Latinh kampánija, IPA [kɐmˈpanʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.