TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́мпус

giống đựcbất động vật
kámpus[ˈkampʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́мпус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́мпус nghĩa là khuôn viên, khu học xá, khu trường.

Nghĩa của ка́мпус

Danh từ

  1. Khuôn viên, khu học xá, sân trường, cơ sở.
  2. Khu trường.

Biến cách của ка́мпус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́мпуска́мпусы
Sinh cách кого? чего?ка́мпусака́мпусов
Tặng cách кому? чему?ка́мпусука́мпусам
Đối cách кого? что?ка́мпуска́мпусы
Công cụ cách кем? чем?ка́мпусомка́мпусами
Giới cách о ком? о чём?ка́мпусека́мпусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кампус nghĩa là gì?

кампус (danh từ) nghĩa là khuôn viên, khu học xá, khu trường.

кампус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́мпус (phiên âm Latinh kámpus, IPA [ˈkampʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.