ка́мпус
Dấu sắc trên ка́мпус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́мпус nghĩa là khuôn viên, khu học xá, khu trường.
Nghĩa của ка́мпус
Danh từ
- Khuôn viên, khu học xá, sân trường, cơ sở.
- Khu trường.
Biến cách của ка́мпус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́мпус | ка́мпусы |
| Sinh cách кого? чего? | ка́мпуса | ка́мпусов |
| Tặng cách кому? чему? | ка́мпусу | ка́мпусам |
| Đối cách кого? что? | ка́мпус | ка́мпусы |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́мпусом | ка́мпусами |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́мпусе | ка́мпусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кампус nghĩa là gì?
кампус (danh từ) nghĩa là khuôn viên, khu học xá, khu trường.
кампус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́мпус (phiên âm Latinh kámpus, IPA [ˈkampʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.