камуфли́ровать
Dấu sắc trên камуфли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
камуфли́ровать nghĩa là ngụy trang, nghi trang.
Nghĩa của камуфли́ровать
Động từ
- Ngụy trang, nghi trang. + đối cách
Cặp thể của камуфли́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ камуфли́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | камуфли́рую |
| ты | камуфли́руешь |
| он / она́ / оно́ | камуфли́рует |
| мы | камуфли́руем |
| вы | камуфли́руете |
| они́ | камуфли́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + камуфлировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | камуфли́ровал |
| Giống cái (она́) | камуфли́ровала |
| Giống trung (оно́) | камуфли́ровало |
| Số nhiều (они́) | камуфли́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | камуфли́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | камуфли́руйте |
Câu hỏi thường gặp
камуфлировать nghĩa là gì?
камуфлировать (động từ) nghĩa là ngụy trang, nghi trang.
камуфлировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là камуфли́ровать (phiên âm Latinh kamuflírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.