TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

камуфли́ровать

thể chưa hoàn thành
kamuflírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên камуфли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

камуфли́ровать nghĩa là ngụy trang, nghi trang.

Nghĩa của камуфли́ровать

Động từ

  1. Ngụy trang, nghi trang. + đối cách

Cặp thể của камуфли́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ камуфли́ровать

NgôiHiện tại
якамуфли́рую
тыкамуфли́руешь
он / она́ / оно́камуфли́рует
мыкамуфли́руем
выкамуфли́руете
они́камуфли́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + камуфлировать.

Quá khứ

Giống đực (он)камуфли́ровал
Giống cái (она́)камуфли́ровала
Giống trung (оно́)камуфли́ровало
Số nhiều (они́)камуфли́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)камуфли́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)камуфли́руйте

Câu hỏi thường gặp

камуфлировать nghĩa là gì?

камуфлировать (động từ) nghĩa là ngụy trang, nghi trang.

камуфлировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là камуфли́ровать (phiên âm Latinh kamuflírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.