камуфля́ж
Dấu sắc trên камуфля́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
камуфля́ж nghĩa là sự ngụy trang, nghi trang.
Nghĩa của камуфля́ж
Danh từ
- Sự ngụy trang, nghi trang.
Biến cách của камуфля́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | камуфля́ж | камуфля́жи |
| Sinh cách кого? чего? | камуфля́жа | камуфля́жей |
| Tặng cách кому? чему? | камуфля́жу | камуфля́жам |
| Đối cách кого? что? | камуфля́ж | камуфля́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | камуфля́жем | камуфля́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | камуфля́же | камуфля́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
камуфляж nghĩa là gì?
камуфляж (danh từ) nghĩa là sự ngụy trang, nghi trang.
камуфляж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là камуфля́ж (phiên âm Latinh kamufljáž, IPA [kəmʊˈflʲaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.