TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

камуфля́ж

giống đựcbất động vật
kamufljáž[kəmʊˈflʲaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên камуфля́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

камуфля́ж nghĩa là sự ngụy trang, nghi trang.

Nghĩa của камуфля́ж

Danh từ

  1. Sự ngụy trang, nghi trang.

Biến cách của камуфля́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?камуфля́жкамуфля́жи
Sinh cách кого? чего?камуфля́жакамуфля́жей
Tặng cách кому? чему?камуфля́жукамуфля́жам
Đối cách кого? что?камуфля́жкамуфля́жи
Công cụ cách кем? чем?камуфля́жемкамуфля́жами
Giới cách о ком? о чём?камуфля́жекамуфля́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

камуфляж nghĩa là gì?

камуфляж (danh từ) nghĩa là sự ngụy trang, nghi trang.

камуфляж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là камуфля́ж (phiên âm Latinh kamufljáž, IPA [kəmʊˈflʲaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.