TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

камфара́

giống cáibất động vật
kamfará giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên камфара́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

камфара́ nghĩa là long não.

Nghĩa của камфара́

Danh từ

  1. Long não, camphora.

Câu hỏi thường gặp

камфара nghĩa là gì?

камфара (danh từ) nghĩa là long não.

камфара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là камфара́ (phiên âm Latinh kamfará); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.