TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́мфора

giống cáibất động vật
kámfora[ˈkamfərə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́мфора chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́мфора nghĩa là long não, chương não.

Nghĩa của ка́мфора

Danh từ

  1. Long não, chương não.

Biến cách của ка́мфора (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́мфорака́мфоры
Sinh cách кого? чего?ка́мфорыка́мфор
Tặng cách кому? чему?ка́мфорека́мфорам
Đối cách кого? что?ка́мфорука́мфоры
Công cụ cách кем? чем?ка́мфоройка́мфорами
Giới cách о ком? о чём?ка́мфорека́мфорах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

камфора nghĩa là gì?

камфора (danh từ) nghĩa là long não, chương não.

камфора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́мфора (phiên âm Latinh kámfora, IPA [ˈkamfərə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.