TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кана́ва

giống cáibất động vật
kanáva[kɐˈnavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кана́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кана́ва nghĩa là rãnh, hào.

Nghĩa của кана́ва

Danh từ

  1. Rãnh, hào, mương, máng.
    • сто́чная кана́ваrãnh thoát nước

Biến cách của кана́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кана́вакана́вы
Sinh cách кого? чего?кана́выкана́в
Tặng cách кому? чему?кана́векана́вам
Đối cách кого? что?кана́вукана́вы
Công cụ cách кем? чем?кана́войкана́вами
Giới cách о ком? о чём?кана́векана́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

канава nghĩa là gì?

канава (danh từ) nghĩa là rãnh, hào.

канава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кана́ва (phiên âm Latinh kanáva, IPA [kɐˈnavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.