TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Камча́тка

Kamčátka[kɐmˈt͡ɕatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Камча́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Камча́тка nghĩa là cam-sát-ca.

Nghĩa của Камча́тка

Danh từ riêng

  1. Cam-sát-ca.

Biến cách của Камча́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Камча́ткаКамча́тки
Sinh cách кого? чего?Камча́ткиКамча́ток
Tặng cách кому? чему?Камча́ткеКамча́ткам
Đối cách кого? что?Камча́ткуКамча́тки
Công cụ cách кем? чем?Камча́ткойКамча́тками
Giới cách о ком? о чём?Камча́ткеКамча́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Камчатка nghĩa là gì?

Камчатка (danh từ riêng) nghĩa là cam-sát-ca.

Камчатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Камча́тка (phiên âm Latinh Kamčátka, IPA [kɐmˈt͡ɕatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.