Камча́тка
Kamčátka[kɐmˈt͡ɕatkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Камча́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Камча́тка nghĩa là cam-sát-ca.
Nghĩa của Камча́тка
Danh từ riêng
- Cam-sát-ca.
Biến cách của Камча́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Камча́тка | Камча́тки |
| Sinh cách кого? чего? | Камча́тки | Камча́ток |
| Tặng cách кому? чему? | Камча́тке | Камча́ткам |
| Đối cách кого? что? | Камча́тку | Камча́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | Камча́ткой | Камча́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | Камча́тке | Камча́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
Камчатка nghĩa là gì?
Камчатка (danh từ riêng) nghĩa là cam-sát-ca.
Камчатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Камча́тка (phiên âm Latinh Kamčátka, IPA [kɐmˈt͡ɕatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.