TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канавокопа́тель

giống đựcbất động vật
kanavokopátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канавокопа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канавокопа́тель nghĩa là cái máy xẻ rãnh, máy đào hào.

Nghĩa của канавокопа́тель

Danh từ

  1. Cái máy xẻ rãnh, máy đào hào, máy đào mương.

Biến cách của канавокопа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?канавокопа́тельканавокопа́тели
Sinh cách кого? чего?канавокопа́теляканавокопа́телей
Tặng cách кому? чему?канавокопа́телюканавокопа́телям
Đối cách кого? что?канавокопа́тельканавокопа́тели
Công cụ cách кем? чем?канавокопа́телемканавокопа́телями
Giới cách о ком? о чём?канавокопа́телеканавокопа́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

канавокопатель nghĩa là gì?

канавокопатель (danh từ) nghĩa là cái máy xẻ rãnh, máy đào hào.

канавокопатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канавокопа́тель (phiên âm Latinh kanavokopátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.