TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канализа́ция

giống cáibất động vật
kanalizácija[kənəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канализа́ция nghĩa là hệ thống cống rãnh, mạng ống thoát nước.

Nghĩa của канализа́ция

Danh từ

  1. Hệ thống cống rãnh, mạng ống thoát nước, đường thoát nước sinh hoạt.

Biến cách của канализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?канализа́цияканализа́ции
Sinh cách кого? чего?канализа́цииканализа́ций
Tặng cách кому? чему?канализа́цииканализа́циям
Đối cách кого? что?канализа́циюканализа́ции
Công cụ cách кем? чем?канализа́циейканализа́циями
Giới cách о ком? о чём?канализа́цииканализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

канализация nghĩa là gì?

канализация (danh từ) nghĩa là hệ thống cống rãnh, mạng ống thoát nước.

канализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канализа́ция (phiên âm Latinh kanalizácija, IPA [kənəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.