кана́т
giống đựcbất động vật
kanát[kɐˈnat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кана́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кана́т nghĩa là dây thừng, chão.
Nghĩa của кана́т
Danh từ
- Dây thừng, chão, cáp.
- якорный канат.Dây néo.
Biến cách của кана́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кана́т | кана́ты |
| Sinh cách кого? чего? | кана́та | кана́тов |
| Tặng cách кому? чему? | кана́ту | кана́там |
| Đối cách кого? что? | кана́т | кана́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | кана́том | кана́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | кана́те | кана́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
канат nghĩa là gì?
канат (danh từ) nghĩa là dây thừng, chão.
канат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кана́т (phiên âm Latinh kanát, IPA [kɐˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.