TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кана́л

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kanál[kɐˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кана́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кана́л nghĩa là con kênh, lạch.

Nghĩa của кана́л

Danh từ

  1. Con kênh, lạch, sông đào.
    • ороси́тельный кана́лkênh tưới [nước], nông giang
  2. kỹ thuật Đường, ống, kênh; (ствола оружия) — rãnh.
  3. giải phẫu Ống, đạo, rãnh.
    • дипломати́ческое кана́лыđường ngoại giao

Biến cách của кана́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кана́лкана́лы
Sinh cách кого? чего?кана́лакана́лов
Tặng cách кому? чему?кана́лукана́лам
Đối cách кого? что?кана́лкана́лы
Công cụ cách кем? чем?кана́ломкана́лами
Giới cách о ком? о чём?кана́лекана́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кана́л

Câu hỏi thường gặp

канал nghĩa là gì?

канал (danh từ) nghĩa là con kênh, lạch.

канал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кана́л (phiên âm Latinh kanál, IPA [kɐˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.