канаре́йка
Dấu sắc trên канаре́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
канаре́йка nghĩa là bạch yến, hoàng yến.
Nghĩa của канаре́йка
Danh từ
- [Con, chim] bạch yến, hoàng yến (Serinus canarius).
Biến cách của канаре́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | канаре́йка | канаре́йки |
| Sinh cách кого? чего? | канаре́йки | канаре́ек |
| Tặng cách кому? чему? | канаре́йке | канаре́йкам |
| Đối cách кого? что? | канаре́йку | канаре́ек |
| Công cụ cách кем? чем? | канаре́йкой | канаре́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | канаре́йке | канаре́йках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
канарейка nghĩa là gì?
канарейка (danh từ) nghĩa là bạch yến, hoàng yến.
канарейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là канаре́йка (phiên âm Latinh kanaréjka, IPA [kənɐˈrʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.