TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канаре́йка

giống cáiđộng vật
kanaréjka[kənɐˈrʲejkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канаре́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канаре́йка nghĩa là bạch yến, hoàng yến.

Nghĩa của канаре́йка

Danh từ

  1. [Con, chim] bạch yến, hoàng yến (Serinus canarius).

Biến cách của канаре́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?канаре́йкаканаре́йки
Sinh cách кого? чего?канаре́йкиканаре́ек
Tặng cách кому? чему?канаре́йкеканаре́йкам
Đối cách кого? что?канаре́йкуканаре́ек
Công cụ cách кем? чем?канаре́йкойканаре́йками
Giới cách о ком? о чём?канаре́йкеканаре́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

канарейка nghĩa là gì?

канарейка (danh từ) nghĩa là bạch yến, hoàng yến.

канарейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канаре́йка (phiên âm Latinh kanaréjka, IPA [kənɐˈrʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.