TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канатохо́дец

giống đựcđộng vật
kanatoxódec[kənətɐˈxodʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канатохо́дец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канатохо́дец nghĩa là diễn viên đi dây.

Nghĩa của канатохо́дец

Danh từ

  1. Diễn viên đi dây.

Biến cách của канатохо́дец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?канатохо́децканатохо́дцы
Sinh cách кого? чего?канатохо́дцаканатохо́дцев
Tặng cách кому? чему?канатохо́дцуканатохо́дцам
Đối cách кого? что?канатохо́дцаканатохо́дцев
Công cụ cách кем? чем?канатохо́дцемканатохо́дцами
Giới cách о ком? о чём?канатохо́дцеканатохо́дцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

канатоходец nghĩa là gì?

канатоходец (danh từ) nghĩa là diễn viên đi dây.

канатоходец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канатохо́дец (phiên âm Latinh kanatoxódec, IPA [kənətɐˈxodʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.