канатохо́дец
Dấu sắc trên канатохо́дец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
канатохо́дец nghĩa là diễn viên đi dây.
Nghĩa của канатохо́дец
Danh từ
- Diễn viên đi dây.
Biến cách của канатохо́дец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | канатохо́дец | канатохо́дцы |
| Sinh cách кого? чего? | канатохо́дца | канатохо́дцев |
| Tặng cách кому? чему? | канатохо́дцу | канатохо́дцам |
| Đối cách кого? что? | канатохо́дца | канатохо́дцев |
| Công cụ cách кем? чем? | канатохо́дцем | канатохо́дцами |
| Giới cách о ком? о чём? | канатохо́дце | канатохо́дцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
канатоходец nghĩa là gì?
канатоходец (danh từ) nghĩa là diễn viên đi dây.
канатоходец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là канатохо́дец (phiên âm Latinh kanatoxódec, IPA [kənətɐˈxodʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.