TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канва́

giống cáibất động vật
kanvá[kɐnˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канва́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канва́ nghĩa là vải thưa.

Nghĩa của канва́

Danh từ

  1. ткань Vải thưa.
    • перен.cơ sở, nét chính, điểm chính, sườn cốt
    • канва́ рома́наcốt truyện

Biến cách của канва́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?канва́канвы́
Sinh cách кого? чего?канвы́ка́нв
Tặng cách кому? чему?канве́канва́м
Đối cách кого? что?канву́канвы́
Công cụ cách кем? чем?канво́йканва́ми
Giới cách о ком? о чём?канве́канва́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

канва nghĩa là gì?

канва (danh từ) nghĩa là vải thưa.

канва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канва́ (phiên âm Latinh kanvá, IPA [kɐnˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.