TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кандалы́

giống đựcbất động vật
kandalý[kəndɐˈɫɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кандалы́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кандалы́ nghĩa là cái cùm.

Nghĩa của кандалы́

Danh từ

  1. Cái cùm.
    • ручны́е кандалы́cùm tay
    • закова́ть кого́-л. в кандалы́cùm ai lại

Biến cách của кандалы́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?кандалы́
Sinh cách кого? чего?кандало́в
Tặng cách кому? чему?кандала́м
Đối cách кого? что?кандалы́
Công cụ cách кем? чем?кандала́ми
Giới cách о ком? о чём?кандала́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кандалы nghĩa là gì?

кандалы (danh từ) nghĩa là cái cùm.

кандалы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кандалы́ (phiên âm Latinh kandalý, IPA [kəndɐˈɫɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.