кандида́т
Dấu sắc trên кандида́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кандида́т nghĩa là người ứng cử, ứng cử viên, người dự tuyển.
Nghĩa của кандида́т
Danh từ
- намеченный к избранию Người ứng cử, ứng cử viên.
- намеченный к назначению, приёму Người dự tuyển.
- кандида́т в депута́ты Верхо́вного Сове́та СССРngười ứng cử (ứng cử viên) đại biểu Xô-viết Tối cao Liên Xô
Biến cách của кандида́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кандида́т | кандида́ты |
| Sinh cách кого? чего? | кандида́та | кандида́тов |
| Tặng cách кому? чему? | кандида́ту | кандида́там |
| Đối cách кого? что? | кандида́та | кандида́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | кандида́том | кандида́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | кандида́те | кандида́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của кандида́т
Câu ví dụ với кандида́т
- Кандидаты должны быть моложе тридцати лет. Ứng viên phải dưới ba mươi tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5120996
- Я внёс имя Тома в список кандидатов. Tôi điền tên Tom vào danh sách các ứng cử viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2571470
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кандидат nghĩa là gì?
кандидат (danh từ) nghĩa là người ứng cử, ứng cử viên, người dự tuyển.
кандидат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кандида́т (phiên âm Latinh kandidát, IPA [kənʲdʲɪˈdat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.