TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кандзи́

giống đựcbất động vật
kandzí[kɐnʲd͡zʲˈzʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кандзи́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кандзи́ nghĩa là chữ kanji, chữ nhật.

Nghĩa của кандзи́

Danh từ

  1. Chữ kanji, chữ nhật.

Câu hỏi thường gặp

кандзи nghĩa là gì?

кандзи (danh từ) nghĩa là chữ kanji, chữ nhật.

кандзи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кандзи́ (phiên âm Latinh kandzí, IPA [kɐnʲd͡zʲˈzʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.