TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каннибали́зм

giống đựcbất động vật
kannibalízm[kənʲɪbɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каннибали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каннибали́зм nghĩa là ăn thịt đồng loại.

Nghĩa của каннибали́зм

Danh từ

  1. Ăn thịt đồng loại.

Biến cách của каннибали́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?каннибали́зм
Sinh cách кого? чего?каннибали́зма
Tặng cách кому? чему?каннибали́зму
Đối cách кого? что?каннибали́зм
Công cụ cách кем? чем?каннибали́змом
Giới cách о ком? о чём?каннибали́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với каннибали́зм

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

каннибализм nghĩa là gì?

каннибализм (danh từ) nghĩa là ăn thịt đồng loại.

каннибализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каннибали́зм (phiên âm Latinh kannibalízm, IPA [kənʲɪbɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.