TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

людое́дство

giống trungbất động vật
ljudojédstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên людое́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

людое́дство nghĩa là sự ăn thịt người.

Nghĩa của людое́дство

Danh từ

  1. Sự ăn thịt người.

Biến cách của людое́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?людое́дстволюдое́дства
Sinh cách кого? чего?людое́дствалюдое́дств
Tặng cách кому? чему?людое́дствулюдое́дствам
Đối cách кого? что?людое́дстволюдое́дства
Công cụ cách кем? чем?людое́дствомлюдое́дствами
Giới cách о ком? о чём?людое́дствелюдое́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

людоедство nghĩa là gì?

людоедство (danh từ) nghĩa là sự ăn thịt người.

людоедство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là людое́дство (phiên âm Latinh ljudojédstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.